Thỏa thuận cổ đông (Shareholders Agreement) 2026: Có bắt buộc không và những lưu ý pháp lý quan trọng
Tác giả: Lexconsult -

Trong quá trình vận hành công ty cổ phần, nhiều doanh nghiệp chỉ chú trọng Điều lệ công ty mà chưa quan tâm đúng mức đến thỏa thuận cổ đông (Shareholders Agreement – SHA). Trên thực tế, đây là văn bản quan trọng giúp xác lập quyền lợi, trách nhiệm và cơ chế phối hợp giữa các cổ đông.

Vậy thỏa thuận cổ đông có bắt buộc không theo pháp luật Việt Nam? Và vì sao nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là startup hoặc các công ty có nhiều nhóm cổ đông, vẫn lựa chọn lập văn bản này?

Bài viết dưới đây của Lexconsult & Cộng sự sẽ làm rõ khái niệm, quy định pháp luật, lợi ích và những lưu ý quan trọng khi xây dựng thỏa thuận cổ đông trong doanh nghiệp.

thoa-thuan-co-dong-co-bat-buoc-khong
Trong quản trị doanh nghiệp, nếu Điều lệ công ty được coi là “Hiến pháp” thì Thỏa thuận cổ đông (Shareholders’ Agreement – SHA) chính là bản cam kết chi tiết về cách thức chung sống giữa các chủ sở hữu.

1. Thỏa thuận cổ đông là gì? Khái niệm và bản chất pháp lý

1.1. Khái niệm thỏa thuận cổ đông (Shareholders Agreement – SHA)

Thỏa thuận cổ đông (Shareholders Agreement – SHA) là văn bản thỏa thuận giữa các cổ đông của công ty cổ phần, đôi khi có sự tham gia của chính công ty. Văn bản này quy định quyền lợi, nghĩa vụ, cơ chế quản trị và các cam kết hợp tác giữa các cổ đông trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp.

Khác với Điều lệ công ty, thỏa thuận cổ đông thường được sử dụng để cụ thể hóa các vấn đề nội bộ như: cơ chế biểu quyết, chuyển nhượng cổ phần, bảo vệ cổ đông thiểu số hoặc giải quyết bế tắc trong quản trị. Vì vậy, trong thực tiễn quản trị doanh nghiệp, thỏa thuận cổ đông được xem là công cụ quan trọng giúp hạn chế tranh chấp giữa các cổ đông.

1.2. Quy định pháp luật liên quan đến thỏa thuận cổ đông tại Việt Nam

Pháp luật Việt Nam hiện chưa có quy định riêng điều chỉnh trực tiếp thỏa thuận cổ đông. Tuy nhiên, văn bản này vẫn được công nhận dựa trên các quy định chung của pháp luật dân sự và pháp luật doanh nghiệp.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, thỏa thuận cổ đông được xem là một hợp đồng dân sự, được xác lập trên nguyên tắc tự do thỏa thuận, tự nguyện và không vi phạm điều cấm của pháp luật.

Bên cạnh đó, Luật Doanh nghiệp 2020 cũng không cấm các cổ đông thiết lập thỏa thuận riêng để điều chỉnh quan hệ nội bộ, miễn là nội dung của thỏa thuận cổ đông không trái với các quy định bắt buộc của pháp luật.

2. Thỏa thuận cổ đông có bắt buộc theo pháp luật Việt Nam không?

Theo quy định hiện hành, thỏa thuận cổ đông không phải là văn bản bắt buộc khi thành lập hoặc vận hành công ty cổ phần.

Trong thủ tục đăng ký doanh nghiệp, công ty chỉ cần nộp Điều lệ công ty cho cơ quan đăng ký kinh doanh, không bắt buộc phải lập hoặc nộp thỏa thuận cổ đông (SHA).

Tuy nhiên, trong thực tiễn quản trị doanh nghiệp, thỏa thuận cổ đông thường được xem là công cụ quan trọng để kiểm soát rủi ro và thiết lập cơ chế hợp tác giữa các cổ đông, đặc biệt đối với các startup gọi vốn hoặc doanh nghiệp có nhiều nhóm cổ đông.

Vì vậy, dù không bắt buộc về mặt pháp lý, thỏa thuận cổ đông vẫn được nhiều doanh nghiệp xem là văn bản “tùy chọn nhưng thiết yếu” trong quản trị công ty.

3.Vì sao doanh nghiệp nên lập thỏa thuận cổ đông?

Mặc dù thỏa thuận cổ đông không phải là văn bản bắt buộc theo pháp luật, nhưng trong thực tiễn quản trị doanh nghiệp, đây là công cụ quan trọng giúp các cổ đông xác lập rõ quyền lợi, nghĩa vụ và cơ chế hợp tác. Việc xây dựng thỏa thuận cổ đông (Shareholders Agreement – SHA) ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế tranh chấp, nâng cao tính minh bạch và tạo nền tảng ổn định cho hoạt động của công ty.

Tuy hiện nay thỏa thuận cổ đông không mang tính bắt buộc nhưng doanh nghiệp vẫn nên lập thỏa thuận cổ đông vì các lợi ích mà nó mang lại như:

3.1. Thỏa thuận cổ đông giúp xác lập các cam kết giữa các cổ đông

So với Điều lệ công ty, thỏa thuận cổ đông cho phép các cổ đông thiết lập những cam kết chi tiết hơn liên quan đến việc quản trị và chuyển nhượng cổ phần.

Ví dụ, các bên có thể thỏa thuận về quyền bán theo (Tag-along right) để bảo vệ cổ đông thiểu số khi cổ đông lớn thoái vốn, hoặc quyền kéo theo (Drag-along right) nhằm bảo đảm các thương vụ M&A được thực hiện thuận lợi.

Ngoài ra, thỏa thuận cổ đông còn có thể thiết lập cơ chế giải quyết bế tắc trong trường hợp các cổ đông không đạt được sự đồng thuận.

3.2. Thỏa thuận cổ đông giúp bảo mật thông tin và chiến lược kinh doanh

Một lợi thế quan trọng của thỏa thuận cổ đông là tính bảo mật. Khác với Điều lệ công ty – thường phải nộp cho cơ quan đăng ký kinh doanh – thỏa thuận cổ đông là văn bản mang tính riêng tư giữa các bên. Nhờ đó, các nội dung nhạy cảm như chiến lược đầu tư, kế hoạch thoái vốn hoặc phương thức định giá cổ phần có thể được giữ kín giữa các cổ đông.

3.3. Thỏa thuận cổ đông hỗ trợ quản trị công ty hiệu quả hơn

Trong khi Điều lệ công ty thường chỉ quy định các nguyên tắc chung, thỏa thuận cổ đông có thể cụ thể hóa cơ chế ra quyết định trong doanh nghiệp.

Ví dụ, các cổ đông có thể thống nhất rằng những quyết định quan trọng như vay vốn lớn, chuyển nhượng tài sản hoặc mở rộng đầu tư phải được tất cả cổ đông sáng lập chấp thuận. Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro và tránh các quyết định đơn phương ảnh hưởng đến lợi ích chung.

3.4. Thỏa thuận cổ đông giúp bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số

Một trong những vai trò quan trọng của thỏa thuận cổ đông là bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. Thông qua các điều khoản về quyền phủ quyết, quyền ưu tiên mua cổ phần hoặc cơ chế tham gia quản trị, cổ đông thiểu số có thể tránh nguy cơ bị cổ đông lớn áp đặt hoặc làm giảm quyền lợi trong công ty.

4. Các rủi ro pháp lý khi soạn thảo thỏa thuận cổ đông

Trên thực tế, việc soạn thảo thỏa thuận cổ đông (SHA) không khéo léo có thể làm phát sinh nhưng rủi ro pháp lý như:

– Xung đột với Điều lệ: Đây là rủi ro lớn nhất. Nếu thỏa thuận cổ đông (SHA) quy định trái với Điều lệ mà Điều lệ không được sửa đổi tương ứng, khi tranh chấp xảy ra tại Tòa án, các điều khoản trong Điều lệ thường sẽ được ưu tiên áp dụng.

– Vi phạm quyền tự do chuyển nhượng: Luật Doanh nghiệp quy định cổ đông phổ thông có quyền tự do chuyển nhượng. Nếu thỏa thuận cổ đông (SHA) cấm chuyển nhượng quá khắt khe hoặc vô thời hạn, điều khoản đó có thể bị tuyên vô hiệu.

– Cơ chế giải quyết bế tắc thiếu thực tế: Nếu hai bên sở hữu 50/50 mà SHA không có điều khoản “mua đứt” (Buy-sell) rõ ràng, công ty có thể bị tê liệt hoàn toàn khi xảy ra mâu thuẫn.

5. Dịch vụ tư vấn và soạn thảo thỏa thuận cổ đông của Lexconsult & Cộng sự

Việc xây dựng thỏa thuận cổ đông (Shareholders Agreement – SHA) cần bảo đảm phù hợp với quy định pháp luật và cơ cấu quản trị của doanh nghiệp. Nếu soạn thảo không chặt chẽ, thỏa thuận cổ đông có thể phát sinh tranh chấp hoặc xung đột với Điều lệ công ty.

Lexconsult & Cộng sự cung cấp dịch vụ tư vấn và soạn thảo thỏa thuận cổ đông, giúp doanh nghiệp thiết lập cơ chế hợp tác rõ ràng và hạn chế rủi ro pháp lý.

Phạm vi dịch vụ bao gồm:

Nội dung dịch vụ

Lexconsult sẽ hỗ trợ

Rà soát cấu trúc cổ đông Phân tích quyền lợi và mục tiêu của các cổ đông
Tư vấn điều khoản trọng yếu Tư vấn các điều khoản quan trọng trong thỏa thuận cổ đông
Soạn thảo thỏa thuận cổ đông Xây dựng Shareholders Agreement (SHA) phù hợp với doanh nghiệp
Hỗ trợ đàm phán Hỗ trợ các bên thống nhất nội dung thỏa thuận
Kiểm soát rủi ro pháp lý Bảo đảm nội dung phù hợp với quy định pháp luật

6. Câu hỏi thường gặp về thỏa thuận cổ đông (FAQ)

Nếu nội dung thỏa thuận cổ đông khác với Điều lệ công ty thì văn bản nào được ưu tiên áp dụng?
→ Trong trường hợp thỏa thuận cổ đông có nội dung khác với Điều lệ công ty, Điều lệ thường được ưu tiên áp dụng đối với công ty và bên thứ ba. Tuy nhiên, giữa các cổ đông đã ký kết, thỏa thuận cổ đông (Shareholders Agreement – SHA) vẫn có giá trị ràng buộc như một hợp đồng dân sự. Để tránh rủi ro, các cổ đông nên sửa đổi Điều lệ cho phù hợp với nội dung thỏa thuận cổ đông.

Cổ đông không ký thỏa thuận cổ đông có bị ràng buộc không?
→ Về nguyên tắc, thỏa thuận cổ đông chỉ ràng buộc đối với những cổ đông đã tham gia ký kết. Các cổ đông không ký vào thỏa thuận sẽ không bị ràng buộc bởi các điều khoản trong văn bản này. Vì vậy, khi có cổ đông mới tham gia công ty, doanh nghiệp thường yêu cầu họ ký văn bản chấp thuận tham gia thỏa thuận cổ đông để đảm bảo áp dụng thống nhất.

Có thể hạn chế chuyển nhượng cổ phần trong thỏa thuận cổ đông không?
→ Pháp luật cho phép cổ đông phổ thông tự do chuyển nhượng cổ phần, tuy nhiên các bên vẫn có thể thỏa thuận một số cơ chế kiểm soát việc chuyển nhượng trong thỏa thuận cổ đông như quyền ưu tiên mua cổ phần (ROFR), thời gian hạn chế chuyển nhượng (lock-up period), hoặc quyền bán theo và quyền kéo theo (tag-along, drag-along). Các cơ chế này giúp bảo vệ quyền lợi cổ đông và duy trì sự ổn định của cơ cấu sở hữu trong doanh nghiệp.

Thỏa thuận cổ đông có thời hạn bao lâu?
→ Thời hạn của thỏa thuận cổ đông do các bên tự thỏa thuận. Trong thực tế, thỏa thuận cổ đông thường có hiệu lực cho đến khi công ty giải thể, chỉ còn một cổ đông duy nhất, hoặc khi doanh nghiệp thực hiện IPO/niêm yết. Trong quá trình hoạt động, các cổ đông cũng có thể sửa đổi hoặc ký lại thỏa thuận cổ đông nếu cơ cấu sở hữu hoặc chiến lược phát triển của công ty thay đổi.

Có thể thấy rằng thỏa thuận cổ đông không phải là văn bản bắt buộc theo pháp luật, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập cơ chế quản trị minh bạch và hạn chế tranh chấp giữa các cổ đông.

Việc xây dựng thỏa thuận cổ đông (Shareholders Agreement – SHA) ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp doanh nghiệp xác định rõ quyền lợi, trách nhiệm và cơ chế hợp tác giữa các bên, đặc biệt trong các trường hợp gọi vốn, mở rộng đầu tư hoặc M&A.

Nếu doanh nghiệp cần tư vấn hoặc soạn thảo thỏa thuận cổ đông, đội ngũ luật sư doanh nghiệp của Lexconsult & Cộng sự sẵn sàng hỗ trợ xây dựng văn bản phù hợp với cấu trúc cổ đông và mục tiêu phát triển của công ty.

📞 Hotline: 0938 507 287
📧 Email: info@lexconsult.com.vn

Từ khóa: