Chuyển nhượng cổ phần không thông qua Hội đồng quản trị có hợp lệ? Phân tích mới nhất 2026
Tác giả: Lexconsult -
boxTư vấn nội dung
Tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp
Võ Thị Thủy | Katie Vo (Mrs)
Luật Sư - info@lexconsult.com.vn
Xem thông tin

Trong quản trị doanh nghiệp, nhiều cổ đông và nhà đầu tư thường thắc mắc liệu việc chuyển nhượng cổ phần không thông qua Hội đồng quản trị có hợp lệ không? Về nguyên tắc cốt lõi của Luật Doanh nghiệp, cổ phần phổ thông được tự do chuyển nhượng, và Hội đồng quản trị (HĐQT) chủ yếu đóng vai trò ghi nhận biến động vào Sổ đăng ký cổ đông hơn là phê duyệt quyền mua bán. Tuy nhiên, tính hợp lệ của giao dịch này không phải lúc nào cũng tuyệt đối.

Trong bài viết này, Lexconsult & Cộng sự sẽ phân tích về tính hợp lệ của giao dịch chuyển nhượng cổ phần khi không thông qua HĐQT, giúp doanh nghiệp nắm vững quy trình quản trị nội bộ và tránh các tranh chấp pháp lý không đáng có trong quá trình thay đổi cơ cấu cổ đông.

chuyen-nhuong-co-phan-khong-thong-qua-Hoi-dong-quan-tri-co-hop-le-khong
Chuyển nhượng cổ phần không thông qua Hội đồng quản trị có hợp lệ không?

Nội dung chính:

1. Khái niệm và quy định pháp luật hiện nay liên quan đến chuyển nhượng cổ phần

1.1. Khái niệm về chuyển nhượng cổ phần

Chuyển nhượng cổ phần là việc cổ đông chuyển quyền sở hữu một phần hoặc toàn bộ số cổ phần của mình cho người khác (cổ đông hiện hữu hoặc người ngoài công ty).

1.2. Quy định pháp luật liên quan đến chuyển nhượng cổ phần

– Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025: Văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp.

– Điều lệ công ty: “Hiến pháp” riêng của doanh nghiệp, có thể có các quy định thắt chặt hơn về việc chuyển nhượng.

2. Tính hợp lệ của giao dịch chuyển nhượng cổ phần không thông qua HĐQT

Về nguyên tắc, cổ phần của công ty cổ phần được tự do chuyển nhượng:

– Giao dịch chuyển nhượng cổ phần không cần thông qua HĐQT.

– Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, việc chuyển nhượng cổ phần phải được thông qua HĐQT mới được xem là hợp lệ.

3. Trường hợp chuyển nhượng cổ phần phải thông qua HĐQT

Các trường hợp bắt buộc phải thông qua HĐQT để giao dịch chuyển nhượng cổ phần có hiệu lực pháp luật:

3.1. Cổ đông sáng lập chuyển nhượng cổ phần trong 3 năm đầu kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Theo Khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, trong 3 năm đầu kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập muốn chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho người không phải là cổ đông sáng lập thì phải được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông.

3.2. Cổ phần ưu đãi biểu quyết

Theo Khoản 3 Điều 116 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, loại cổ phần này không được chuyển nhượng cho người khác (trừ trường hợp theo bản án, quyết định của Tòa án).

3.3. Hạn chế theo Điều lệ công ty

Nếu Điều lệ công ty có quy định việc chuyển nhượng phải được HĐQT thông qua, thì việc bỏ qua bước này sẽ làm giao dịch bị vô hiệu.

4. Rủi ro pháp lý có thể xảy ra liên quan đến chuyển nhượng cổ phần không thông qua HĐQT dẫn đến giao dịch không hợp lệ

Việc thực hiện giao dịch chuyển nhượng không chính thống hoặc không tuân thủ quy trình nội bộ không chỉ làm mất giá trị của thương vụ mà còn kéo theo những hệ lụy pháp lý nghiêm trọng cho cả bên mua và bên bán:

4.1. Giao dịch chuyển nhượng cổ phần bị tuyên bố vô hiệu

– Đây là rủi ro cao nhất. Nếu quy định pháp luật hoặc Điều lệ công ty có quy định việc chuyển nhượng cổ phần phải được HĐQT chấp thuận mà các bên tự ý thực hiện, giao dịch này có thể bị Tòa án hoặc Trọng tài tuyên bố vô hiệu.

– Hậu quả là: Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận (trả lại tiền, hoàn trả cổ phần). Điều này gây thiệt hại cực kì nghiêm trọng nếu giá trị cổ phần tại thời điểm tuyên bố vô hiệu đã thay đổi đáng kể so với thời điểm giao dịch.

4.2. Người mua cổ phần “trắng tay” về quyền quản trị và kinh tế

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, việc chuyển nhượng chỉ có hiệu lực kể từ khi thông tin được ghi vào Sổ đăng ký cổ đông. Nếu giao dịch chuyển nhượng cổ phần cần có sự thông qua của HĐQT nhưng thực tế lại không thông qua và HĐQT không cập nhật sổ đăng ký cổ đông thì sẽ dẫn tới những hệ quả như:

– Mất quyền biểu quyết;

– Mất quyền nhận cổ tức: Công ty sẽ tiếp tục chi trả cổ tức cho người bán (người vẫn đang đứng tên trên sổ sách);

– Bị từ chối quyền ưu tiên: Người mua không được thực hiện quyền ưu tiên mua cổ phần trong các đợt phát hành tăng vốn tiếp theo.

4.3. Tranh chấp bùng phát từ “Quyền ưu tiên mua”

Trong nhiều công ty cổ phần, Điều lệ thường quy định cổ đông muốn bán cổ phần phải chào bán cho các cổ đông hiện hữu trước (tương tự như công ty TNHH).

Nếu HĐQT không đứng ra điều phối quy trình này mà cổ đông tự ý bán cho người ngoài, các cổ đông còn lại có quyền khởi kiện yêu cầu hủy bỏ giao dịch để bảo vệ quyền ưu tiên mua của họ. Điều này dẫn đến các vụ kiện tụng kéo dài, làm tê liệt hoạt động quản trị của doanh nghiệp.

4.4. Rủi ro bị xử lý vi phạm hành chính và thuế

Việc chuyển nhượng cổ phần cần thông qua HĐQT nhưng trên thực tế lại không được thông qua thường đi kèm với việc chậm trễ hoặc sai sót trong kê khai thuế thu nhập cá nhân (đối với cá nhân) hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp (đối với tổ chức):

– Cơ quan thuế có thể ấn định thuế hoặc xử phạt chậm nộp với lãi suất cao;

– Ngoài ra, công ty có thể bị xử phạt hành chính do không báo cáo thay đổi thông tin cổ đông (đối với cổ đông nước ngoài) hoặc không lưu giữ hồ sơ cổ đông đúng quy định.

5. Dịch vụ tư vấn pháp lý từ luật sư quản trị Lexconsult & Cộng sự liên quan đến chuyển nhượng cổ phần

Lexconsult & Cộng sự cung cấp dịch vụ tư vấn, đảm bảo giao dịch chuyển nhượng an toàn và đúng quy định pháp luật, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, tránh các rủi ro pháp lý có thể xảy ra khi chuyển nhượng cổ phần không đúng quy định.

Phạm vi dịch vụ bao gồm:

– Rà soát Điều lệ: Kiểm tra các điều khoản hạn chế chuyển nhượng đặc thù của công ty;

– Soạn thảo hồ sơ;

– Thực hiện thủ tục: Đăng ký thay đổi thông tin cổ đông (nếu là cổ đông nước ngoài) và kê khai thuế thu nhập cá nhân thay cho khách hàng;

– Giải quyết tranh chấp: Đại diện bảo vệ quyền lợi nếu có phát sinh mâu thuẫn giữa bên mua, bên bán và công ty.

6. FAQ – Câu hỏi pháp lý thường gặp liên quan đến chuyển nhượng cổ phần 

Cổ đông sáng lập có được tự do chuyển nhượng cổ phần trong 3 năm đầu kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp không?

=> Theo Khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi bổ sung 2025, trong vòng 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp:

– Cổ đông sáng lập được tự do chuyển nhượng cổ phần cho các cổ đông sáng lập khác.

– Nếu chuyển nhượng cho người không phải là cổ đông sáng lập thì phải được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông. Sau 03 năm, mọi hạn chế này sẽ được bãi bỏ.

Thời điểm nào giao dịch chuyển nhượng cổ phần chính thức có hiệu lực?

=> Giao dịch chuyển nhượng cổ phần chỉ có hiệu lực đối với công ty kể từ khi thông tin của người mua được ghi chép đầy đủ vào Sổ đăng ký cổ đông. Việc ký kết hợp đồng và thanh toán tiền mới chỉ là điều kiện cần, việc ghi danh vào sổ mới là điều kiện đủ để người mua xác lập tư cách cổ đông.

Có bắt buộc phải sửa đổi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp khi chuyển nhượng cổ phần không?

=> Theo quy định hiện hành, công ty cổ phần không phải thực hiện thủ tục thông báo với Cơ quan đăng ký kinh doanh khi có thay đổi cổ đông trong nước (trừ trường hợp thay đổi cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài). Công ty chỉ cần thực hiện việc ghi nhận thay đổi trong nội bộ (Sổ đăng ký cổ đông) và lưu trữ hồ sơ tại trụ sở.

Điều lệ công ty có quyền hạn chế việc tự do chuyển nhượng cổ phần không?

=> Có. Luật Doanh nghiệp cho phép Điều lệ công ty quy định các hạn chế về chuyển nhượng cổ phần. Tuy nhiên, các quy định này chỉ có hiệu lực nếu được ghi rõ trong cổ phiếu của cổ phần tương ứng. Nếu Điều lệ có quy định hạn chế mà không được ghi vào cổ phiếu của cổ phần tương ứng, việc hạn chế đó có thể bị tuyên vô hiệu khi có tranh chấp.

Tóm lại, phòng ngừa rủi ro trong chuyển nhượng cổ phần đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng một bộ quy chuẩn chặt chẽ, từ khâu kiểm soát nghĩa vụ góp vốn đến việc quản trị khoa học Sổ đăng ký cổ đông. Bất kỳ sự thiếu hụt nào trong việc đối chiếu Điều lệ công ty với quy định pháp luật cũng có thể trở thành kẽ hở cho các tranh chấp kéo dài. Chính vì vậy, tham vấn pháp lý sớm là giải pháp then chốt bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp và nhà đầu tư.

Hãy liên hệ Lexconsult & Cộng sự nếu bạn đang gặp thắc mắc liên quan đến chuyển nhượng cổ phần, để được luật sư tư vấn chi tiết, soạn thảo hồ sơ phù hợp và hỗ trợ trọn gói theo đúng quy định pháp luật hiện hành.

📞 Hotline: 0938 507 287

🌐 Website: www.lexconsult.com.vn