Thừa kế theo pháp luật khi không có di chúc: Quy định, thủ tục và cách chia tài sản
Tác giả: Lexconsult -

Theo quy định pháp luật Việt Nam, mỗi cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình sau khi qua đời. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải ai cũng chuẩn bị di chúc hoặc đôi khi di chúc được lập ra nhưng lại vô hiệu do vi phạm về hình thức hoặc nội dung. Khi đó, toàn bộ di sản sẽ được chia theo pháp luật. Thừa kế theo pháp luật là một chế định nhằm bảo đảm quyền lợi cho những người thân thích gần gũi với người đã mất, đồng thời duy trì sự công bằng trong xã hội.

Bài viết dưới đây của Lexconsult & Partners sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành, nguyên tắc chia tài sản, rủi ro tranh chấp thường gặp và đưa ra giải pháp xử lý. Đây sẽ là nguồn tham khảo hữu ích cho cá nhân, gia đình cũng như các luật sư, chuyên viên pháp lý khi nghiên cứu và áp dụng pháp luật về thừa kế.

Thừa kế theo pháp luật là một chế định nhằm bảo đảm quyền lợi cho những người thân thích gần gũi với người đã mất, đồng thời duy trì sự công bằng trong xã hội.
Thừa kế theo pháp luật là một chế định nhằm bảo đảm quyền lợi cho những người thân thích gần gũi với người đã mất, đồng thời duy trì sự công bằng trong xã hội.

1. Thừa kế theo pháp luật khi không có di chúc là gì? Căn cứ pháp lý

Thừa kế theo pháp luật khi không có di chúc là việc phân chia tài sản của người đã mất theo hàng thừa kế và trình tự luật định. Quy định này đảm bảo người thân thích gần gũi vẫn được hưởng quyền lợi khi:

– Không có di chúc;

– Di chúc không hợp pháp hoặc không có hiệu lực;

– Người được chỉ định thừa kế không còn hoặc từ chối nhận di sản.

Đây là cơ chế bảo vệ quyền lợi gia đình và duy trì công bằng trong phân chia tài sản.

1.1. Khái niệm thừa kế theo pháp luật khi không có di chúc

Theo Điều 649 Bộ luật Dân sự 2015, thừa kế theo pháp luật được áp dụng khi không có căn cứ chia theo di chúc.

Trong trường hợp này, quyền hưởng thừa kế được xác định dựa trên hàng thừa kế và các điều kiện liên quan theo luật.

1.2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh

Pháp luật điều chỉnh thừa kế theo pháp luật gồm:

Bộ luật Dân sự 2015: Điều 649–655 (hàng thừa kế), Điều 656–662 (phân chia di sản);

– Luật Hôn nhân & Gia đình 2014: Xác định tài sản chung – riêng vợ chồng khi một bên qua đời;

– Luật Công chứng 2024: Công chứng văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản.

Cơ sở pháp lý rõ ràng giúp hạn chế tranh chấp khi chia tài sản thừa kế.

2. Ai được hưởng thừa kế khi không có di chúc? Hàng thừa kế & cách chia tài sản theo pháp luật

Khi người chết không để lại di chúc, tài sản để lại sẽ chia theo pháp luật, căn cứ vào hàng thừa kế và nguyên tắc phân chia được quy định tại Bộ luật Dân sự 2015. Đây là cơ chế đảm bảo công bằng và bảo vệ quyền lợi của người thân thích gần gũi nhất.

2.1. Xác định hàng thừa kế theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015

Người thừa kế theo pháp luật được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên như sau:

Hàng thừa kế Những người được hưởng Khi nào được hưởng
Hàng thứ nhất Vợ/chồng, cha mẹ đẻ/nuôi, con đẻ/nuôi Được hưởng ưu tiên đầu tiên
Hàng thứ hai Ông bà nội ngoại, anh chị em ruột, cháu ruột gọi bằng ông/bà Khi không còn ai ở hàng 1
Hàng thứ ba Cụ nội ngoại, bác/chú/cô/dì/… và cháu/chắt tương ứng Khi hàng 1 & 2 không còn ai

Nguyên tắc quan trọng: Những người ở hàng thừa kế sau chỉ được hưởng khi không còn ai ở hàng thừa kế trước (đã chết, từ chối nhận di sản, bị truất quyền hưởng di sản,…). Trong cùng một hàng, những người thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau, thể hiện sự công bằng.

Con nuôi – con riêng có được hưởng thừa kế theo pháp luật khi không có di chúc?
✔ Con nuôi hợp pháp: hưởng như con đẻ theo Điều 653 Bộ luật Dân sự 2015
✔ Con riêng: hưởng nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế

2.2. Các trường hợp đặc biệt vẫn được hưởng thừa kế

Đối tượng Căn cứ pháp lý Quyền được hưởng
Con chưa thành niên/người mất khả năng lao động Điều 644 Vẫn có phần di sản, dù có di chúc truất quyền
Con nuôi hợp pháp Điều 653 Hưởng như con đẻ
Con riêng với bố dượng/mẹ kế Quan hệ nuôi dưỡng thực tế Được hưởng như con đẻ
Người đang thành thai Điều 660 Được dành phần thừa kế nếu sinh ra còn sống

Quy định nhằm bảo vệ người yếu thế & tính nhân đạo trong pháp luật thừa kế.

2.3. Nguyên tắc chia tài sản thừa kế theo pháp luật (Điều 660 BLDS 2015)

– Chia đều cho những người trong cùng một hàng thừa kế;

– Tài sản chung vợ chồng: phải xác định phần của người còn sống trước khi chia;

– Áp dụng thừa kế thế vị (Điều 652): Cháu hưởng phần của cha/mẹ đã mất trước thời điểm mở thừa kế;

– Có thanh toán nghĩa vụ tài sản của người chết trước khi chia (Điều 615).

Ví dụ minh họa dễ hiểu: Ông A chết không có di chúc. Di sản: 3 tỷ đồng. Hàng thừa kế: Vợ + 1 con gái + 1 con trai (đã mất) để lại 2 cháu nội

👉 Chia như sau: Vợ: 1 tỷ; Con gái: 1 tỷ; Con trai đã mất: 1 tỷ → thế vị chia cho 2 cháu (500 triệu/người)

2.4. Khi nào chia thừa kế theo pháp luật? (Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015)

Trường hợp áp dụng Ý nghĩa pháp lý
Không có di chúc Cách phổ biến nhất
Di chúc không hợp pháp Hình thức sai / người lập không minh mẫn
Người thừa kế trong di chúc chết trước Phần đó chia theo pháp luật
Người được chỉ định thừa kế từ chối nhận di sản Cần lập văn bản từ chối
Phần di sản không được định đoạt trong di chúc Ví dụ: chỉ ghi nhà, không ghi đất

Thừa kế theo pháp luật khi không có di chúc là phương thức minh bạch – công bằng – đúng luật, giúp bảo vệ quyền lợi của người thân thích và hạn chế tranh chấp thừa kế về sau.

3. Hồ sơ và thủ tục khai nhận di sản thừa kế theo pháp luật khi không có di chúc

Khi chia thừa kế theo pháp luật, việc thực hiện đúng hồ sơ và thủ tục khai nhận di sản là yếu tố quan trọng để được pháp luật công nhận và thuận lợi trong quá trình sang tên tài sản. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết dành cho người thừa kế.

3.1. Hồ sơ khai nhận di sản thừa kế theo pháp luật cần chuẩn bị

Người thừa kế khi không có di chúc cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:

Nhóm giấy tờ Danh mục yêu cầu
Giấy tờ chứng minh người chết Giấy chứng tử, giấy xác nhận thời điểm chết
Giấy tờ nhân thân của người thừa kế CCCD/CMND/Hộ chiếu, sổ hộ khẩu
Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản Sổ đỏ/Sổ hồng (nhà đất), đăng ký xe, sổ tiết kiệm…
Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế Giấy khai sinh, đăng ký kết hôn, quyết định công nhận nuôi con nuôi,…
Tài liệu giải quyết tranh chấp (nếu có) Biên bản hòa giải, quyết định của Tòa,…

Lưu ý: Có thể cần thêm hồ sơ y tế, giấy tờ xác minh tài sản nếu có dấu hiệu tranh chấp hoặc tài sản phức tạp.

3.2. Thủ tục công chứng văn bản khai nhận/thỏa thuận phân chia di sản

Theo Luật Công chứng 2024, việc khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản phải được thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng. Quy trình 04 bước như sau:

Bước Nội dung thực hiện Chủ thể
Bước 1 Nộp hồ sơ công chứng Người thừa kế
Bước 2 Công chứng viên kiểm tra giấy tờ – niêm yết công khai tại UBND cấp xã nơi cư trú cuối cùng của người chết Tổ chức công chứng
Bước 3 Lập và ký Văn bản khai nhận hoặc Văn bản thỏa thuận phân chia di sản Tất cả đồng thừa kế
Bước 4 Công chứng viên ký, đóng dấu và lưu trữ hồ sơ Văn phòng công chứng

Thời gian giải quyết: 10–15 ngày làm việc (bao gồm thời gian niêm yết 15 ngày theo luật định)

Nếu có tranh chấp → hồ sơ không được công chứng, phải giải quyết tại Tòa án.

3.3. Thực hiện sang tên tài sản và các lưu ý quan trọng

Sau khi có Văn bản phân chia di sản hợp lệ, người thừa kế cần:

Loại tài sản Cơ quan xử lý Thủ tục tiếp theo
Bất động sản Văn phòng đăng ký đất đai Đăng ký biến động, sang tên sổ đỏ
Xe – phương tiện Cơ quan đăng ký xe Cấp lại đăng ký chủ sở hữu
Tài sản trong ngân hàng Ngân hàng nơi mở tài khoản Làm thủ tục rút/đổi chủ tài khoản
Cổ phần, vốn góp Doanh nghiệp liên quan Cập nhật danh sách cổ đông/thành viên

Lưu ý pháp lý để tránh rủi ro:

– Phải thanh toán nợ, nghĩa vụ tài sản trước khi chia (Điều 615 Bộ luật dân sự 2015)

– Nếu có người từ chối nhận di sản → phải lập văn bản theo Điều 620 Bộ luật dân sự 2015

– Nếu không thống nhất về phân chia → đề nghị Tòa án giải quyết

Như vậy, việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng quy trình công chứng sẽ giúp thủ tục khai nhận di sản thừa kế theo pháp luật diễn ra thuận lợi, tránh bị trả hồ sơ hoặc tranh chấp kéo dài.

4. Rủi ro thường gặp trong thừa kế theo pháp luật 

Trong quá trình chia thừa kế theo pháp luật, các rủi ro phổ biến bao gồm:

  1. Tranh chấp về hàng thừa kế: Người trong gia đình không thống nhất về việc xác định ai thuộc hàng thừa kế. Khi đó nên đối chiếu quy định tại Điều 651 Bộ luật dân  2015 và nhờ luật sư tư vấn để xác định chính xác.
  2. Tranh chấp tài sản chung và riêng: Tài sản để lại là tài sản chung vợ chồng nhưng không có văn bản phân định rõ. Căn cứ Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 để xác định tài sản chung, tài sản riêng; yêu cầu Tòa án phân chia nếu không thống nhất.
  3. Di sản đang bị thế chấp hoặc tranh chấp quyền sở hữu: Ví dụ đất đang có tranh chấp, sổ tiết kiệm bị phong tỏa. Giải quyết dứt điểm tranh chấp hoặc nghĩa vụ tài sản trước khi chia thừa kế theo quy định tại Điều 615 Bộ luật dân sự 2015.
  4. Người thừa kế từ chối nhận di sản: người từ chối phải lập văn bản từ chối theo Điều 620 Bộ luật dân sự 2015 để làm căn cứ pháp lý.
  5. Không thống nhất khi công chứng: Các đồng thừa kế bất đồng ý kiến, không ký văn bản phân chia. Một hoặc nhiều người có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. 

5. Tư vấn từ luật sư Lexconsult & Partners

Các luật sư Lexconsult & Partners với kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực thừa kế – dân sự, sẽ hỗ trợ bạn:

  • Xác định đúng hàng thừa kế, phần di sản hợp pháp theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.

  • Soạn thảo và công chứng văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản.

  • Đại diện thương lượng, hòa giải giữa các đồng thừa kế để tránh khởi kiện kéo dài.

  • Tham gia tố tụng tại Tòa án, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng trong tranh chấp thừa kế.

  • Nên lập di chúc công chứng sớm để hạn chế rủi ro pháp lý. Khi chia thừa kế theo pháp luật, nên tham khảo ý kiến luật sư thừa kế để được hướng dẫn đúng quy trình.

6. FAQ – Những câu hỏi thường gặp về thừa kế theo pháp luật

1: Con nuôi có được hưởng thừa kế không?

→ Theo Điều 653 Bộ luật dân sự 2015, con nuôi được hưởng quyền thừa kế như con đẻ.

2: Thời hiệu khởi kiện về thừa kế là bao lâu?

→ Điều 623 Bộ luật dân sự 2015 quy định thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản.

3: Có thể ủy quyền nhận di sản thừa kế không?

→ Hiện nay không có quy định về việc cấm ủy quyền khi nhận di sản thừa kế, do đó vẫn có thể ủy quyền nhận di sản nhưng 

4: Người bị truất quyền hưởng di sản có được chia theo pháp luật không?

→ Không, Điều 621 Bộ luật dân sự 2015 loại trừ những người không được hưởng di sản do hành vi vi phạm pháp luật.

5: Nếu một trong các đồng thừa kế không đồng ý ký vào văn bản thỏa thuận phân chia di sản thì phải làm thế nào?

→ Trong trường hợp có người thừa kế không đồng ý ký vào văn bản thỏa thuận, các bên còn lại có thể yêu cầu Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết tranh chấp thừa kế theo quy định tại Điều 650 và Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015. Việc khởi kiện nên có sự tham gia của luật sư chuyên về thừa kế để đảm bảo quyền lợi và trình tự tố tụng đúng pháp luật.

Thừa kế theo pháp luật khi không có di chúc là một chế định quan trọng, bảo đảm sự công bằng giữa những người thân thích của người đã mất. Pháp luật Việt Nam đã quy định chi tiết về hàng thừa kế cũng như nguyên tắc chia tài sản. Tuy nhiên, trên thực tế, việc chia thừa kế thường phát sinh nhiều tranh chấp phức tạp liên quan đến tài sản chung, xác định người thừa kế hoặc giải quyết nợ của người chết.

Nếu bạn cần tư vấn chi tiết về vấn đề thừa kế theo pháp luật, hãy liên hệ ngay với Lexconsult & Partners. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn thực hiện đúng pháp luật, nhanh chóng và an toàn, bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của người thừa kế.

📞 Hotline: 0938 657 775
📧 Email: info@lexconsult.com.vn