Tình trạng chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật đang diễn ra ngày càng phổ biến tại Việt Nam, gây thiệt hại nghiêm trọng cho cả người lao động và doanh nghiệp. Không ít người bị cho nghỉ việc đột ngột, không được trả lương, bảo hiểm hoặc bồi thường đúng quy định, trong khi chưa hiểu rõ quyền lợi hợp pháp của mình.
Vậy chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật là gì, khi nào bị coi là vi phạm và người lao động được bảo vệ như thế nào theo quy định mới nhất của Bộ luật Lao động 2019?
Bài viết dưới đây của Lexconsult & Cộng sự sẽ giúp bạn hiểu toàn diện khái niệm, quyền lợi, quy trình khiếu nại – khởi kiện, và hướng dẫn giải pháp pháp lý hiệu quả để tự bảo vệ mình trong mọi tình huống.

1. Khái niệm và căn cứ pháp lý về chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật
1.1. Khi nào bị coi là chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật?
Chấm dứt hợp đồng lao động là việc quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động kết thúc theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật. Khi đó, quyền và nghĩa vụ của các bên cũng chấm dứt.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp chấm dứt hợp đồng đều hợp pháp. Nếu một trong hai bên đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động nhưng không có lý do chính đáng, không thực hiện đúng thời hạn báo trước hoặc vi phạm trình tự thủ tục được luật định, thì hành vi đó được xem là chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật.
1.2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh việc chấm dứt hợp đồng trái luật
Điều 39 Bộ luật Lao động 2019 quy định: “Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật là trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động không đúng quy định tại các Điều 35, 36 và 37 của Bộ luật này.”
Như vậy, người lao động và người sử dụng lao động sẽ được xem là chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật nếu việc chấm dứt đó trái với các quy định tại Điều 35, 36, 37 Bộ luật Lao động 2019.
2. Quyền lợi của người lao động khi bị chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật
Khi người lao động bị chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, Bộ luật Lao động 2019 (Điều 40, 41 và 46) đã đưa ra những quy định cụ thể để bảo vệ quyền lợi chính đáng. Các quyền cơ bản bao gồm:
| Quyền lợi người lao động | Nội dung chi tiết | Căn cứ pháp lý |
| Quyền được nhận lại công việc | Khi bị chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, người lao động có quyền trở lại vị trí cũ, tiếp tục quan hệ lao động, được bảo vệ thu nhập và công việc. | Điều 41 BLLĐ 2019 |
| Quyền được trả lương và bảo hiểm | Người lao động được trả lương, đóng BHXH, BHYT, BHTN đầy đủ cho thời gian bị ngừng việc do doanh nghiệp chấm dứt hợp đồng trái luật. | Điều 41 BLLĐ 2019 |
| Quyền được bồi thường ít nhất 2 tháng lương | Người sử dụng lao động buộc phải bồi thường ít nhất 02 tháng tiền lương khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật. | Điều 41 BLLĐ 2019 |
| Quyền được hưởng trợ cấp thôi việc | Nếu người lao động không quay lại làm việc, ngoài bồi thường, họ vẫn được hưởng trợ cấp thôi việc theo quy định pháp luật lao động. | Điều 46 BLLĐ 2019 |
| Quyền thỏa thuận thêm khoản bồi thường | Trường hợp doanh nghiệp không muốn nhận lại người lao động, hai bên có thể thỏa thuận thêm khoản bồi thường, nhưng ít nhất bằng 2 tháng lương. | Điều 41 BLLĐ 2019 |
| Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại khác | Người lao động có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại khác như chi phí đi lại, tìm việc mới, tổn thất tinh thần khi bị chấm dứt hợp đồng lao động trái luật. | BLDS 2015 |
3. Trách nhiệm của người sử dụng lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật
Khi người sử dụng lao động thực hiện hành vi chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, ngoài việc phải đảm bảo quyền lợi cho người lao động theo Điều 41 Bộ luật Lao động 2019, họ còn có thể phải chịu nhiều trách nhiệm pháp lý khác:
3.1. Trách nhiệm hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP
Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính khi đơn phương chấm dứt hợp đồng trái luật. Mức phạt tùy thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm và có thể kèm theo biện pháp khắc phục hậu quả.
3.2. Nghĩa vụ khôi phục hợp đồng và trả quyền lợi cho người lao động
Nếu việc chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật gây ra thiệt hại cho người lao động, người sử dụng lao động buộc phải bồi thường thêm thiệt hại theo nguyên tắc của Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm chi phí phát sinh, tổn thất tinh thần hoặc thiệt hại thực tế khác.
Doanh nghiệp có nghĩa vụ:
– Khôi phục hợp đồng lao động và nhận người lao động trở lại làm việc.
– Thanh toán tiền lương, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho thời gian người lao động bị mất việc.
– Trả trợ cấp thôi việc hoặc các khoản bồi thường khác theo thỏa thuận, bảo đảm quyền lợi chính đáng của người lao động.
4. Cách bảo vệ quyền lợi khi bị chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật
Khi bị chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, người lao động không nên hành động cảm tính mà cần đi theo đúng quy trình giải quyết tranh chấp lao động. Các bước dưới đây sẽ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp hiệu quả nhất:
4.1. Thu thập và lưu giữ chứng cứ
– Giữ lại hợp đồng lao động, quyết định chấm dứt hợp đồng, bảng lương, email trao đổi, sổ BHXH…;
– Đây là chứng cứ quan trọng để chứng minh hành vi vi phạm pháp luật lao động của người sử dụng lao động;
– Lưu ý: chứng cứ phải thu thập hợp pháp để tránh bị phản tố.
4.2. Khiếu nại quyết định chấm dứt hợp đồng lao động
– Người lao động có quyền khiếu nại trực tiếp đến người sử dụng lao động (Điều 15 Nghị định 24/2018/NĐ-CP);
– Nếu không được giải quyết thỏa đáng, có thể gửi đơn đến Chánh Thanh tra Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.
4.3. Hòa giải tranh chấp lao động theo quy định
– Theo Điều 188 Bộ luật Lao động 2019, tranh chấp lao động cá nhân thường phải qua thủ tục hòa giải lao động trước khi khởi kiện;
– Đây là cơ hội để thương lượng, tiết kiệm thời gian, chi phí và giữ quan hệ lao động ổn định.
4.4. Khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động tại Tòa án
– Nếu hòa giải không thành, người lao động có thể nộp đơn khởi kiện tranh chấp lao động tại Tòa án nhân dân;
– Thời hiệu khởi kiện: 01 năm kể từ ngày phát hiện hành vi vi phạm (Điều 190 BLLĐ 2019);
– Đây là bước pháp lý quan trọng để yêu cầu bồi thường, trả lương, hoặc khôi phục công việc.
4.5. Vai trò của công đoàn và luật sư lao động trong bảo vệ quyền lợi
– Công đoàn cơ sở: hỗ trợ người lao động thương lượng, khiếu nại hoặc khởi kiện.
– Luật sư giải quyết tranh chấp lao động sẽ:
Đánh giá tính hợp pháp của việc chấm dứt hợp đồng.
Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ.
Đại diện tại Tòa án và đàm phán với doanh nghiệp để bảo vệ tối đa quyền lợi.
Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chính mình, người lao động có thể chủ động chuẩn bị các bước cần thiết và tìm đến sự hỗ trợ của cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật.
5. Những lưu ý quan trọng khi khởi kiện chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật
– Hòa giải trước khi khởi kiện: Hầu hết các tranh chấp lao động cá nhân phải qua hòa giải viên lao động theo Điều 188 Bộ luật Lao động 2019, tuy nhiên nếu tranh chấp về các vấn đề được quy định tại Khoản 1 Điều 188 Bộ luật Lao động 2019 thì không bắt buộc phải hòa giải.
– Thời hiệu khởi kiện: Theo Điều 190 Bộ luật Lao động 2019, người lao động chỉ có 01 năm kể từ ngày phát hiện hành vi vi phạm để nộp đơn khởi kiện. Quá thời hạn này sẽ mất quyền khởi kiện.
– Chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ: Người lao động cần hợp đồng lao động, quyết định chấm dứt, bảng lương, sổ BHXH,… để chứng minh người sử dụng lao động có hành vi chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật.
– Về chi phí và thời gian giải quyết: Tranh chấp lao động thường kéo dài và người lao động có thể phát sinh nhiều chi phí liên quan đến thủ tục tố tụng và thuê luật sư lao động.
– Khó quay lại làm việc: Dù Tòa án tuyên buộc người sử dụng lao động nhận người lao động trở lại, trong thực tế, quan hệ lao động có thể bị căng thẳng, khó duy trì lâu dài.
6. Những lưu ý quan trọng khi khởi kiện chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật
Trong nhiều vụ việc liên quan đến chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, người lao động thường không nắm rõ quy định hoặc lúng túng về cách chứng minh quyền lợi, trong khi người sử dụng lao động lại có đội ngũ nhân sự – pháp chế sẵn sàng ứng phó.
Để đảm bảo thế cân bằng, việc có luật sư tranh chấp lao động đồng hành là hết sức cần thiết. Đội ngũ Lexconsult & Cộng sự với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực lao động – việc làm sẽ hỗ trợ:
– Đánh giá tính hợp pháp của việc chấm dứt hợp đồng, chỉ rõ hành vi vi phạm của người sử dụng lao động hoặc người lao động.
– Soạn thảo đơn khiếu nại, khởi kiện, đại diện người lao động trong thương lượng, hòa giải và tố tụng tại Tòa án.
– Bảo vệ quyền lợi tài chính: yêu cầu thanh toán tiền lương, trợ cấp thôi việc, đóng bổ sung bảo hiểm xã hội, và bồi thường các thiệt hại phát sinh khác.
– Tư vấn giải pháp chiến lược: lựa chọn yêu cầu quay lại làm việc hay chấm dứt quan hệ lao động để người lao động đạt lợi ích tối ưu.
7. Câu hỏi thường gặp về chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật (FAQ)
Khi nào bị coi là chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật?
→ Khi người sử dụng lao động hoặc người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng không có lý do hợp pháp, không báo trước, hoặc vi phạm trình tự quy định tại Bộ luật Lao động 2019.
Người lao động được hưởng gì khi bị chấm dứt hợp đồng trái luật?
→ Được nhận lại công việc, trả đủ lương và bảo hiểm cho thời gian không làm việc, bồi thường ít nhất 2 tháng lương và hưởng trợ cấp thôi việc nếu không quay lại làm việc.
Nếu doanh nghiệp không muốn nhận lại người lao động thì sao?
→ Hai bên có thể thỏa thuận chấm dứt hợp đồng và bồi thường thêm (tối thiểu bằng 2 tháng tiền lương) theo Điều 41 Bộ luật Lao động 2019.
Tranh chấp chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật có phải hòa giải trước không?
→ Có. Theo Điều 188 Bộ luật Lao động 2019, phần lớn tranh chấp cá nhân phải qua hòa giải viên lao động trước khi khởi kiện, trừ các trường hợp đặc biệt như sa thải trái luật.
Thời hiệu khởi kiện khi bị chấm dứt hợp đồng trái luật là bao lâu?
→ Người lao động có 01 năm kể từ ngày phát hiện hành vi vi phạm để nộp đơn khởi kiện (Điều 190 Bộ luật Lao động 2019).
Hồ sơ cần chuẩn bị khi khởi kiện tranh chấp lao động?
→ Gồm: Hợp đồng lao động, quyết định chấm dứt, bảng lương, sổ BHXH, chứng cứ email hoặc tin nhắn, và đơn khởi kiện hợp lệ.
Ai có thể hỗ trợ khi xảy ra tranh chấp lao động?
→ Công đoàn, hòa giải viên lao động, hoặc luật sư lao động Lexconsult & Cộng sự — người đại diện bảo vệ quyền lợi và hỗ trợ khởi kiện đúng pháp luật.
Doanh nghiệp chấm dứt hợp đồng trái luật bị xử phạt thế nào?
→ Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, có thể bị phạt đến 75 triệu đồng, buộc khôi phục việc làm, trả lương, bảo hiểm và bồi thường thiệt hại cho người lao động.
Có thể thấy, việc chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật không chỉ làm ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập, bảo hiểm và sự ổn định nghề nghiệp của người lao động, mà còn khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro pháp lý và uy tín nghiêm trọng.
Để bảo vệ quyền lợi chính đáng, người lao động cần hiểu rõ quy định, thu thập chứng cứ và hành động đúng trình tự pháp luật. Trong những vụ việc phức tạp, luật sư lao động Lexconsult & Cộng sự sẽ đồng hành cùng bạn từ khâu khiếu nại, hòa giải đến khởi kiện nhằm đảm bảo bồi thường, phục hồi quyền lợi và công bằng nghề nghiệp.
Hãy liên hệ ngay với luật sư lao động Lexconsult & Cộng sự để được tư vấn chiến lược, chuẩn bị hồ sơ khiếu nại/khởi kiện và bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của bạn.
Hotline: 0938.657.775
Email: info@lexconsult.com.vn
**Bài viết liên quan:**
– [Tranh chấp lao động tại Việt Nam: Nguyên nhân, quy trình & giải pháp pháp lý]
– [Bồi thường khi vi phạm hợp đồng lao động: Quy định mới nhất theo pháp luật Việt Nam]
– [Dịch vụ luật sư lao động tại Việt Nam | Tư vấn & giải quyết tranh chấp]

English