Nhu cầu sử dụng nhà quản lý nước ngoài trong các doanh nghiệp FDI, chi nhánh, văn phòng đại diện và tổ chức có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, giấy phép lao động cho nhà quản lý vẫn là vấn đề pháp lý khiến nhiều doanh nghiệp lúng túng trong việc xác định trường hợp nào bắt buộc và được miễn giấy phép lao động theo quy định.
Trong bài viết này, Lexconsult & Partners sẽ đi vào phân tích điều kiện, hồ sơ và trình tự thủ tục liên quan đến giấy phép lao động cho nhà quản lý, cập nhật theo quy định của pháp luật lao động hiện hành.

1. Khái niệm và cơ sở pháp lý liên quan giấy phép lao động cho nhà quản lý
1.1. Giấy phép lao động là gì?
Giấy phép lao động là văn bản pháp lý do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người nước ngoài được làm việc hợp pháp tại Việt Nam.
1.2. Cơ sở pháp lý
Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam
2. Giấy phép lao động cho nhà quản lý
2.1. Điều kiện để nhà quản lý được cấp giấy phép lao động
Theo quy định pháp luật lao động hiện hành, để nhà quản lý được cấp giấy phép lao động thì về cơ bản cần đáp ứng các điều kiện sau:
– Đủ 18 tuổi trở lên và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ;
– Có trình độ chuyên môn, kỹ thuật, tay nghề, kinh nghiệm làm việc; có đủ sức khỏe theo quy định của Bộ trưởng Bộ Y tế;
– Không phải là người đang trong thời gian chấp hành hình phạt hoặc chưa được xóa án tích hoặc đang trong thời gian bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật nước ngoài hoặc pháp luật Việt Nam;
– Có giấy phép lao động do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam cấp, trừ trường hợp luật định.
– Có hợp đồng lao động hoặc quyết định bổ nhiệm giữ chức vụ quản lý chính thức (Giám đốc, Tổng giám đốc,…);
– Chứng minh có kinh nghiệm làm việc ở vị trí quản lý (có thể là hợp đồng lao động, thư bổ nhiệm hoặc văn bản xác nhận kinh nghiệm);
– Có trình độ chuyên môn phù hợp (bằng đại học hoặc chứng chỉ liên quan), các giấy tờ nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật sang tiếng Việt.
2.2. Trường hợp nhà quản lý được miễn giấy phép lao động
Theo Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP và Điều 154 Bộ luật Lao động 2019, nhà quản lý sẽ được miễn giấy phép lao động khi rơi vào một trong các trường hợp sau đây:
– Là Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc thành viên Hội đồng quản trị có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên của công ty cổ phần.
– Làm nhà quản lý tại cơ sở giáo dục do cơ quan đại diện ngoại giao nước ngoài, tổ chức liên chính phủ đề nghị thành lập tại Việt Nam hoặc các cơ sở, tổ chức được thành lập theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết, tham gia.
– Là nhà quản lý vào Việt Nam làm việc có tổng thời gian dưới 90 ngày trong 01 năm, tính từ 01 tháng 01 đến ngày cuối cùng của năm; hoặc di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp theo luật định.
– Được Bộ Giáo dục và Đào tạo xác nhận vào Việt Nam để làm nhà quản lý cơ sở giáo dục do cơ quan đại diện ngoại giao nước ngoài hoặc tổ chức liên chính phủ đề nghị thành lập tại Việt Nam.
3. Hồ sơ và thủ tục xin giấy phép lao động cho nhà quản lý
3.1. Hồ sơ xin giấy phép lao động
– Văn bản của người sử dụng lao động báo cáo giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài và đề nghị cấp giấy phép lao động.
– Giấy khám sức khỏe do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có đủ điều kiện cấp, trừ trường hợp kết quả đã được kết nối, chia sẻ trên hệ thống dữ liệu y tế quốc gia. Trường hợp sử dụng giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế nước ngoài cấp chỉ được chấp nhận khi Việt Nam và quốc gia/vùng lãnh thổ đó có thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau, và giấy khám còn hiệu lực không quá 12 tháng kể từ ngày cấp.
– Hộ chiếu còn thời hạn.
– Phiếu lý lịch tư pháp hoặc văn bản xác nhận người lao động nước ngoài không có án tích, không trong thời gian chấp hành hình phạt hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự, do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam hoặc nước ngoài cấp, không quá 6 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, trừ trường hợp đã thực hiện liên thông thủ tục cấp Phiếu lý lịch tư pháp và giấy phép lao động theo quy định.
– 02 ảnh màu (kích thước 4 cm x 6 cm, phông nền trắng).
– Giấy tờ chứng minh hình thức làm việc của người lao động nước ngoài.
– Giấy tờ chứng minh người lao động nước ngoài là nhà quản lý.
3.2. Thủ tục xin giấy phép lao động
Bước 1: Trong thời hạn 60 ngày nhưng không ít hơn 10 ngày tính đến ngày người lao động nước ngoài dự kiến làm việc, người sử dụng lao động nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động đến Trung tâm Phục vụ hành chính công tại địa phương nơi người lao động nước ngoài dự kiến làm việc.
Bước 2: Trung tâm Phục vụ hành chính công tại địa phương chuyển hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép lao động.
Bước 3: Trong thời hạn 10 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động, cơ quan có thẩm quyền xem xét chấp thuận nhu cầu và thực hiện cấp giấy phép lao động cho người lao động nước ngoài.
4. Lưu ý và rủi ro pháp lý liên quan giấy phép lao động cho nhà quản lý
Trong thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài, nhiều hồ sơ xin giấy phép lao động cho nhà quản lý bị từ chối hoặc phát sinh rủi ro pháp lý do một số điểm sau đây:
– Xác định sai tư cách nhà quản lý: Không phải mọi chức danh quản lý nội bộ đều được pháp luật lao động Việt Nam công nhận là “nhà quản lý” theo quy định.
– Rủi ro về hồ sơ pháp lý nước ngoài: Các giấy tờ như lý lịch tư pháp, giấy xác nhận kinh nghiệm không được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng đúng quy định.
– Nguy cơ xử phạt khi sử dụng lao động khi chưa được cấp phép.
– Hồ sơ bổ nhiệm không nhất quán giữa điều lệ, quyết định nội bộ và hồ sơ nộp cơ quan nhà nước.
5. Tư vấn từ luật sư Lexconsult & Partners
Với kinh nghiệm tư vấn thường xuyên cho doanh nghiệp FDI, tập đoàn đa quốc gia và các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Lexconsult & Partners hỗ trợ tư vấn các vấn đề xoay quanh giấy phép lao động cho nhà quản lý:
– Rà soát tư cách pháp lý của doanh nghiệp và vị trí nhà quản lý dự kiến tuyển dụng;
– Đánh giá khả năng thuộc diện cấp giấy phép lao động hay miễn giấy phép lao động;
– Hướng dẫn hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật và hoàn thiện hồ sơ nước ngoài đúng chuẩn;
– Đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan nhà nước trong quá trình xử lý hồ sơ.
6. FAQ – Những câu hỏi thường gặp liên quan đến giấy phép lao động cho nhà quản lý
1. Nhà quản lý nước ngoài có bắt buộc phải xin giấy phép lao động không?
→ Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc. Một số nhà quản lý có thể thuộc diện miễn giấy phép lao động nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định. Tuy nhiên, vẫn phải thực hiện thủ tục xác nhận miễn giấy phép hoặc thông báo.
2. Giám đốc điều hành hoặc trưởng bộ phận có được coi là nhà quản lý không?
→ Việc xác định phụ thuộc vào chức danh pháp lý, phạm vi quyền hạn, cơ cấu tổ chức và hồ sơ nội bộ của doanh nghiệp, không chỉ dựa vào tên gọi chức danh.
3. Thời hạn của giấy phép lao động cho nhà quản lý là bao lâu?
→ Thời hạn của giấy phép lao động cho nhà quản lý tối đa là 02 năm.
4. Nhà quản lý có cần xin giấy phép lao động nếu chỉ làm việc ngắn hạn?
→ Trong trường hợp nhà quản lý vào Việt Nam làm việc dưới 90 ngày trong 01 năm, tính từ 01 tháng 01 đến ngày cuối cùng của năm thì sẽ không thuộc diện cấp giấy phép lao động, nhưng phải làm thủ tục thông báo theo luật định.
5. Không làm thủ tục cấp giấy phép lao động cho nhà quản lý có bị xử phạt không?
→ Có. Trường hợp nhà quản lý là người lao động nước ngoài thuộc diện phải có giấy phép lao động nhưng doanh nghiệp không thực hiện thủ tục cấp giấy phép (hoặc xác nhận miễn giấy phép) thì sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Nhìn chung, việc hiểu đúng điều kiện để được cấp giấy phép lao động cho nhà quản lý, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và thực hiện đúng trình tự ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro bị từ chối hồ sơ, xử phạt hành chính hoặc gián đoạn hoạt động điều hành.
Hãy liên hệ Lexconsult & Partners nếu bạn đang gặp thắc mắc liên quan đến vấn đề giấy phép lao động cho nhà quản lý để được hỗ trợ tư vấn chi tiết, đảm bảo trình tự thủ tục đúng theo quy định.
📞 Hotline: 0938 507 287
📩 Email: info@lexconsult.com.vn

English