Trong thời đại chuyển đổi số mạnh mẽ, hợp đồng điện tử đang dần thay thế hợp đồng giấy truyền thống, trở thành công cụ pháp lý phổ biến trong các giao dịch thương mại và dân sự. Với ưu điểm nhanh chóng, tiết kiệm chi phí, dễ lưu trữ và ký kết từ xa, hình thức này giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình làm việc và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang kinh tế số tại Việt Nam.
Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn băn khoăn về giá trị pháp lý, quy trình ký kết và rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng hợp đồng điện tử. Trong bài viết này, Lexconsult & Partners sẽ phân tích quy định pháp luật hiện hành, hướng dẫn cách ký kết hợp đồng điện tử đúng luật và chia sẻ các lưu ý giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn, hợp pháp và hạn chế tranh chấp.

1. Khái niệm và cơ sở pháp lý về hợp đồng điện tử
1.1. Khái niệm theo quy định pháp luật
Theo khoản 16 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử 2023, “hợp đồng điện tử là hợp đồng được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu.”
Hiểu một cách đơn giản, hợp đồng điện tử là sự thỏa thuận giữa các bên được thể hiện bằng phương tiện điện tử (máy tính, điện thoại, nền tảng trực tuyến, phần mềm ký số, email…) thay vì giấy tờ truyền thống.
Một hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý cần đáp ứng đủ các yếu tố:
– Nội dung thỏa thuận rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên;
– Chủ thể có năng lực hành vi dân sự và tự nguyện giao kết;
– Phương tiện điện tử hợp lệ để gửi, nhận và lưu trữ;
– Chữ ký điện tử hoặc chữ ký số hợp pháp thể hiện ý chí giao kết.
1.2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hợp đồng điện tử
– Luật Giao dịch điện tử 2023 (Văn bản hợp nhất 42/VBHN-VPQH năm 2025): Là văn bản pháp lý trung tâm quy định về thông điệp dữ liệu, chữ ký điện tử, chứng thư số, giá trị pháp lý và bảo mật trong giao dịch điện tử.
– Bộ luật Dân sự 2015: Đặt nền tảng cho nguyên tắc giao kết hợp đồng, điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự.
– Luật Thương mại 2005 (Văn bản hợp nhất 113/VBHN_VPQH năm 2025): Quy định việc giao kết, thực hiện hợp đồng thương mại, bao gồm hợp đồng điện tử trong lĩnh vực thương mại điện tử.
– Nghị định 52/2013/NĐ-CP (kèm theo các sửa đổi, bổ sung của Nghị định 85/2021/NĐ-CP) về thương mại điện tử: Hướng dẫn chi tiết hoạt động giao dịch điện tử giữa thương nhân, tổ chức, cá nhân trong môi trường mạng.
– Nghị định 23/2025/NĐ-CP về chữ ký số và chứng thực chữ ký số: Xác định điều kiện để chữ ký điện tử và chữ ký số được công nhận hợp pháp.
2. Giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử
Theo Chương II, Mục 1 của Luật Giao dịch điện tử 2023 (Văn bản hợp nhất 42/VBHN-VPQH năm 2025), thông điệp dữ liệu – gồm hợp đồng điện tử, tài liệu điện tử, email, fax hay các dạng trao đổi điện tử khác – có giá trị pháp lý tương đương văn bản giấy nếu đáp ứng các điều kiện về tính toàn vẹn, truy cập và xác thực.
– Hình thức thể hiện: Thông điệp dữ liệu có thể là hợp đồng, chứng từ, chứng thư hay văn bản điện tử, được tạo trực tiếp trong giao dịch hoặc chuyển đổi từ giấy.
– Giá trị pháp lý: Thông tin trong thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị chỉ vì tồn tại ở dạng điện tử.
– Giá trị như văn bản và bản gốc: Dữ liệu được coi là văn bản hợp pháp nếu có thể truy cập, đọc và sử dụng khi cần. Được xem là bản gốc khi thông tin giữ nguyên vẹn và đầy đủ kể từ khi khởi tạo.
– Giá trị chứng cứ: Thông điệp dữ liệu được chấp nhận làm chứng cứ tại Tòa án khi đảm bảo tính toàn vẹn, xác thực và xác định được người gửi, nhận.
– Chuyển đổi hai chiều: Văn bản giấy có thể chuyển thành dữ liệu điện tử và ngược lại nếu được ký số, xác nhận hợp lệ.
– Lưu trữ hợp pháp: Doanh nghiệp có thể lưu hồ sơ dưới dạng điện tử nếu dữ liệu có thể truy cập, tra cứu và xác định được nguồn gốc.
Tóm lại, Luật Giao dịch điện tử 2023 khẳng định thông điệp dữ liệu có giá trị như văn bản gốc và chứng cứ hợp pháp, mở đường cho việc thay thế hoàn toàn hồ sơ giấy trong giao dịch số của doanh nghiệp.
3. Quy trình ký kết hợp đồng điện tử
Quy trình ký kết hợp đồng điện tử được thực hiện theo các bước như sau:
| Bước thực hiện | Nội dung công việc | Cơ sở pháp lý |
|---|---|---|
| Bước 1. Chuẩn bị nội dung hợp đồng | Soạn thảo đầy đủ các điều khoản: đối tượng, giá trị, phương thức thanh toán, thời hạn thực hiện, quyền – nghĩa vụ, điều khoản chấm dứt và giải quyết tranh chấp. | – Điều 385, 398 Bộ luật Dân sự 2015 (về giao kết và nội dung hợp đồng). |
| Bước 2. Lựa chọn nền tảng ký kết phù hợp | Lựa chọn hệ thống điện tử để tạo, gửi, nhận và ký hợp đồng: – Hệ thống nội bộ (ERP, CRM, DMS…). – Nền tảng ký điện tử được cấp phép tại Việt Nam: VNPT-CA, Viettel-CA, FPT-CA. – Nền tảng quốc tế như DocuSign, Adobe Sign cho giao dịch có yếu tố nước ngoài. |
– Điều 5, 7, 15 Luật Giao dịch điện tử 2023 (về phương tiện điện tử và hình thức thể hiện). – Nghị định 23/2025/NĐ-CP về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy. |
| Bước 3. Xác thực và ký hợp đồng | Các bên sử dụng chữ ký điện tử hoặc chữ ký số được chứng thực qua tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy hợp pháp. Chữ ký hợp pháp khi: – Gắn liền duy nhất với người ký. – Xác định được danh tính người ký. – Tạo ra dưới sự kiểm soát duy nhất của người ký. |
– Điều 22, 23 Luật Giao dịch điện tử 2023 (về chữ ký điện tử và giá trị pháp lý). – Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015 (về hình thức hợp đồng). |
| Bước 4. Gửi, nhận và lưu trữ hợp đồng | Hợp đồng được gửi qua email, nền tảng điện tử hoặc hệ thống lưu trữ dữ liệu. Doanh nghiệp nên lưu trữ ít nhất 10 năm để phục vụ đối chiếu, kiểm tra, hoặc làm chứng cứ khi có tranh chấp. |
– Điều 13 25, 26, 27 Luật Giao dịch điện tử 2023 (về gửi, nhận, lưu trữ và thời điểm giao kết hợp đồng điện tử). |
4. Ưu điểm, rủi ro và lưu ý pháp lý khi ký kết hợp đồng điện tử
4.1. Ưu điểm của hợp đồng điện tử
Hợp đồng điện tử mang lại nhiều lợi ích nổi bật cho doanh nghiệp trong thời đại số, cụ thể:
– Tiết kiệm chi phí và thời gian nhờ loại bỏ khâu in ấn, chuyển phát, gặp mặt ký trực tiếp;
– Tăng tốc độ giao dịch, cho phép ký kết mọi lúc, mọi nơi;
– Dễ dàng lưu trữ và tra cứu khi cần, hạn chế thất lạc tài liệu;
– Nâng cao tính bảo mật và minh bạch nhờ sử dụng chữ ký số và hệ thống lưu trữ được mã hóa.
4.2. Rủi ro tiềm ẩn doanh nghiệp cần chú ý
Bên cạnh các lợi ích, hợp đồng điện tử vẫn tiềm ẩn một số rủi ro nếu không được kiểm soát chặt chẽ:
– Nguy cơ rò rỉ hoặc mất dữ liệu do hệ thống bảo mật yếu;
– Khó xác định danh tính người ký nếu không sử dụng chữ ký số được chứng thực;
– Hiểu sai quy định pháp luật, dẫn đến hợp đồng không đáp ứng điều kiện có hiệu lực;
– Lưu trữ sai cách khiến dữ liệu bị mất toàn vẹn hoặc không có giá trị chứng cứ.
Giải pháp: Doanh nghiệp nên tham vấn luật sư chuyên về giao dịch điện tử trước khi triển khai để đảm bảo hợp đồng được ký đúng quy định và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
4.3. Lưu ý pháp lý khi áp dụng hợp đồng điện tử
Để hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý vững chắc, doanh nghiệp cần tuân thủ một số nguyên tắc sau:
– Chỉ sử dụng nền tảng ký điện tử được Bộ Thông tin & Truyền thông cấp phép (theo Nghị định 23/2025/NĐ-CP).
– Người ký phải là đại diện hợp pháp hoặc được ủy quyền hợp lệ, có chứng thư số xác thực.
– Đảm bảo tính toàn vẹn, xác thực và bảo mật dữ liệu trong suốt quá trình ký và lưu trữ.
– Lưu trữ hợp đồng điện tử trên hệ thống đáng tin cậy, có nhật ký giao dịch (log file) ghi nhận thời gian, địa chỉ IP và danh tính người ký.
– Rà soát, cập nhật quy trình ký điện tử định kỳ để tuân thủ Luật Giao dịch điện tử 2023 và các nghị định hướng dẫn mới.
5. Giải pháp pháp lý cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị giao dịch điện tử chặt chẽ để đảm bảo hợp đồng điện tử luôn hợp pháp, an toàn và có giá trị bảo vệ khi phát sinh tranh chấp. Một số giải pháp cụ thể gồm:
– Thiết lập quy trình ký điện tử nội bộ: Xây dựng quy trình gồm bước phê duyệt, ký kết, kiểm tra chữ ký số và lưu trữ tập trung, giúp kiểm soát trách nhiệm, tránh ký sai thẩm quyền và tăng tính pháp lý cho hợp đồng.
– Sử dụng nền tảng ký điện tử được cấp phép tại Việt Nam: Ưu tiên hệ thống được Bộ Thông tin & Truyền thông cấp phép (theo Nghị định 23/2025/NĐ-CP), có xác thực danh tính và mã hóa dữ liệu để ngăn ngừa giả mạo, chỉnh sửa trái phép.
– Rà soát định kỳ điều khoản hợp đồng cùng luật sư: Thường xuyên kiểm tra điều khoản để đảm bảo phù hợp quy định mới, giúp hợp đồng có hiệu lực đầy đủ và giảm rủi ro khi thực hiện.
– Cập nhật quy định pháp luật mới nhất: Theo dõi Luật Giao dịch điện tử 2023, Nghị định 23/2025/NĐ-CP và văn bản hướng dẫn để kịp thời điều chỉnh quy trình ký điện tử phù hợp với pháp luật hiện hành.
6. Tư vấn từ luật sư Lexconsult & Partners khi ký kết hợp đồng điện tử
Khi chuyển đổi sang hình thức hợp đồng điện tử, doanh nghiệp không chỉ cần nền tảng công nghệ phù hợp mà còn phải đảm bảo tính pháp lý, tính bảo mật và giá trị chứng cứ của hợp đồng.
Luật sư Lexconsult & Partners đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc:
– Rà soát, thiết lập quy trình ký điện tử đúng quy định pháp luật;
– Kiểm tra và chuẩn hóa điều khoản hợp đồng điện tử theo từng loại giao dịch;
– Tư vấn lựa chọn nền tảng ký và lưu trữ hợp pháp, an toàn;
– Đại diện xử lý tranh chấp phát sinh từ hợp đồng điện tử.
Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực giao dịch điện tử, thương mại và doanh nghiệp, Lexconsult & Partners cam kết mang đến giải pháp pháp lý toàn diện – nhanh chóng – an toàn, giúp doanh nghiệp tự tin vận hành trong môi trường số.
7. FAQ – Những câu hỏi thường gặp khi ký kết hợp đồng điện tử
Hợp đồng điện tử có giá trị như hợp đồng giấy không?
→ Có. Theo Luật Giao dịch điện tử 2023, hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng giấy nếu đáp ứng điều kiện về chủ thể, nội dung, hình thức và chữ ký điện tử hợp pháp.
Có bắt buộc công chứng hoặc chứng thực hợp đồng điện tử không?
→ Chỉ khi pháp luật yêu cầu (như hợp đồng chuyển nhượng, thế chấp bất động sản). Việc công chứng điện tử thực hiện theo quy định của Luật Giao dịch điện tử 2023 và pháp luật về công chứng.
Chữ ký điện tử nào được công nhận hợp pháp?
→ Chữ ký điện tử hợp pháp khi gắn liền duy nhất với người ký, xác định được danh tính và được chứng thực bởi tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy theo Nghị định 23/2025/NĐ-CP.
Hợp đồng điện tử có được dùng làm chứng cứ không?
→ Có. Hợp đồng điện tử được Tòa án công nhận làm chứng cứ hợp pháp nếu đảm bảo tính toàn vẹn, xác thực và xác định được người ký (Điều 11 Luật Giao dịch điện tử 2023).
Cần lưu trữ hợp đồng điện tử bao lâu?
→ Doanh nghiệp nên lưu trữ tối thiểu 10 năm để phục vụ đối chiếu, kiểm tra và xử lý khi phát sinh tranh chấp.
📞 Hotline: 0938 657 775
📧 Email: info@lexconsult.com.vn

English